Trong các nhà máy sản xuất công nghiệp, hệ thống thủy lực vận hành liên tục dưới tải trọng lớn đòi hỏi dầu bôi trơn có độ nhớt phù hợp, khả năng chống mài mòn và độ ổn định cao. Nếu lựa chọn dầu không đúng cấp độ nhớt, thiết bị có thể gặp tình trạng tổn thất áp suất, khó khởi động, gia tăng nhiệt độ dầu hoặc hao mòn các chi tiết quan trọng như bơm và van thủy lực. Dầu thủy lực Total Equivis ZS 100 là dòng dầu thủy lực chống mài mòn cấp độ nhớt ISO VG 100 của TotalEnergies, được thiết kế cho những hệ thống đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Với các đặc tính như chỉ số độ nhớt cao, khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ tách nước và chống tạo bọt, Total Equivis ZS 100 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng công nghiệp phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào thiết kế hệ thống và khuyến nghị của nhà sản xuất máy, bơm thủy lực. Công ty TNHH Tân Đại Phát Oil hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu thông số kỹ thuật, lựa chọn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá tại www.tandaiphatoil.com.

Dầu thủy lực Total Equivis ZS 100 là dầu thủy lực gốc khoáng chống mài mòn thuộc dòng EQUIVIS ZS của TotalEnergies, có cấp độ nhớt ISO VG 100 và chỉ số độ nhớt cao. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống thủy lực phù hợp với cấp độ nhớt này, đặc biệt là thiết bị hoạt động ngoài trời hoặc làm việc trong môi trường có sự thay đổi nhiệt độ đáng kể.
Theo thông tin kỹ thuật từ TotalEnergies, dòng EQUIVIS ZS có các đặc tính nổi bật như khả năng chống mài mòn, ổn định nhiệt và oxy hóa, tách nước, chống tạo bọt, thoát khí và bảo vệ chống gỉ. Những đặc tính này giúp hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn, bảo vệ các chi tiết thủy lực và giảm nguy cơ dầu xuống cấp khi vận hành đúng điều kiện.
Sản phẩm đáng cân nhắc khi hệ thống yêu cầu dầu thủy lực ISO VG 100 và cần kết hợp các tính năng bảo vệ thiết bị trong điều kiện vận hành phù hợp.
Hệ thống yêu cầu độ nhớt ISO VG 100: cần lựa chọn dầu theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất bơm và máy.
Thiết bị hoạt động trong môi trường biến động nhiệt độ: cần dầu có chỉ số độ nhớt cao để hỗ trợ duy trì đặc tính độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi.
Hệ thống có nguy cơ nhiễm nước: cần khả năng tách nước và duy trì khả năng lọc của dầu.
Thiết bị vận hành liên tục: cần dầu có khả năng chống oxy hóa, ổn định nhiệt và chống mài mòn tốt.
Cần lưu ý rằng độ nhớt cao không đồng nghĩa với khả năng chịu tải tốt hơn trong mọi trường hợp. Nếu dầu quá đặc so với thiết kế, hệ thống có thể tăng tổn thất áp suất, khó hút dầu khi khởi động hoặc giảm hiệu suất vận hành.
Theo danh mục sản phẩm của TotalEnergies, EQUIVIS ZS 100 đáp ứng các phân loại quốc tế sau:
ISO 11158 HV.
ISO 6743-4 HV.
DIN 51524-3 HVLP.
Sản phẩm cũng được công bố đáp ứng yêu cầu của TOSCOTEC P/N TISSUE MACHINE. Khi lựa chọn dầu cho một thiết bị cụ thể, doanh nghiệp nên kiểm tra tài liệu hiện hành để xác nhận yêu cầu kỹ thuật và phạm vi chấp thuận áp dụng cho đúng model máy.
Danh mục TotalEnergies tại một số thị trường ghi nhận Total Equivis ZS 100 có quy cách 20 lít và 208 lít. Quy cách thực tế tại Việt Nam cần được xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Khi nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Tên sản phẩm Total Equivis ZS 100 trên nhãn.
Cấp độ nhớt ISO VG 100.
Tình trạng bao bì, niêm phong và thông tin lô hàng.
Tài liệu kỹ thuật TDS và tài liệu an toàn SDS phù hợp.
Gợi ý hình ảnh cho bài SEO: ảnh can dầu, ảnh phuy dầu và ảnh nhãn sản phẩm thực tế. Nên sử dụng hình ảnh đúng mã ZS 100, không thay thế bằng ảnh của ZS 46 hoặc ZS 68.
Bảng thông số giúp kỹ thuật viên và bộ phận bảo trì đánh giá sơ bộ mức độ phù hợp của dầu với hệ thống thủy lực. Các giá trị dưới đây được tổng hợp từ TDS EQUIVIS ZS phiên bản 01/2023.
| Chỉ tiêu | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tên sản phẩm | – | – | Total Equivis ZS 100 |
| Loại dầu | – | – | Dầu thủy lực gốc khoáng chống mài mòn |
| Cấp độ nhớt | ISO VG | – | 100 |
| Khối lượng riêng ở 15°C | ISO 3675 | kg/m³ | 885 |
| Độ nhớt động học ở 40°C | ISO 3104 | mm²/s | 100 |
| Độ nhớt động học ở 100°C | ISO 3104 | mm²/s | 14,5 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ISO 2909 | – | 150 |
| Điểm chớp cháy cốc hở | ISO 2592 | °C | 230 |
| Điểm đông đặc | ISO 3016 | °C | -36 |
| Thử tải FZG A/8.3/90 | DIN 51354 | Cấp | Không nêu trong TDS tham khảo |
| Tổn thất độ nhớt sau 250 chu kỳ cắt | DIN 51382 | % | Không nêu trong TDS tham khảo |
Nguồn tham khảo: TDS TotalEnergies EQUIVIS ZS, phiên bản 01/2023. Đây là các giá trị đặc trưng, không phải giới hạn bảo đảm cho mọi lô sản phẩm. Cần xác minh TDS hiện hành trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật hoặc quy trình bảo trì.
Độ nhớt động học 100 mm²/s tại 40°C
Đây là thông số đặc trưng của cấp ISO VG 100. Độ nhớt ảnh hưởng đến khả năng hình thành màng dầu, lưu lượng qua đường ống và tổn thất năng lượng trong hệ thống. Việc lựa chọn phải phù hợp với bơm, khe hở làm việc và nhiệt độ vận hành.
Chỉ số độ nhớt 150
Chỉ số độ nhớt cho biết mức độ thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ. Chỉ số này càng cao thì độ nhớt có xu hướng ít biến đổi hơn khi nhiệt độ thay đổi, trong điều kiện so sánh tương đương. Tuy nhiên, chỉ số VI không thể hiện trực tiếp khả năng chịu tải tối đa của dầu.
Điểm chớp cháy 230°C
Đây là giá trị xác định theo phương pháp thử cốc hở. Điểm chớp cháy không phải nhiệt độ vận hành tối đa cho phép của hệ thống thủy lực. Nếu dầu quá nóng khi máy hoạt động, cần kiểm tra nguyên nhân và giới hạn nhiệt độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
Điểm đông đặc -36°C
Chỉ tiêu này phản ánh khả năng chảy của dầu ở nhiệt độ thấp theo phép thử quy định. Nó không có nghĩa rằng toàn bộ hệ thống có thể khởi động an toàn ở nhiệt độ -36°C, bởi độ nhớt khởi động và khả năng hút dầu của bơm vẫn cần được xem xét.
Các chỉ tiêu FZG và độ ổn định cắt
Trong TDS phiên bản 01/2023 được tham khảo, hai chỉ tiêu này không có giá trị công bố cho cấp VG 100. Do đó, không nên tự suy diễn cấp tải FZG hoặc tỷ lệ tổn thất độ nhớt từ các cấp VG khác trong cùng dòng sản phẩm.
Độ nhớt là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn dầu thủy lực. Với độ nhớt danh định 100 mm²/s tại 40°C, Total Equivis ZS 100 thuộc nhóm dầu thủy lực có độ nhớt cao hơn các cấp ISO VG 46 và VG 68.
Khi hệ thống được thiết kế cho VG 100, độ nhớt phù hợp giúp hỗ trợ hình thành màng dầu giữa các bề mặt chuyển động, duy trì khả năng bôi trơn và hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa các chi tiết.
Những điểm cần quan tâm gồm:
Duy trì màng dầu bôi trơn: hỗ trợ bảo vệ các bề mặt làm việc khi độ nhớt nằm trong giới hạn thiết kế.
Phù hợp với hệ thống yêu cầu VG 100: giúp lựa chọn dầu đúng với thông số kỹ thuật của bơm và thiết bị.
Cần kiểm soát độ nhớt theo nhiệt độ: dầu quá đặc có thể làm tăng tổn thất áp suất và ảnh hưởng đến lưu lượng.
Cần chú ý khi khởi động nguội: khả năng hút dầu và độ nhớt ở nhiệt độ thấp phải phù hợp với giới hạn của bơm.
Không nên tự chuyển từ ISO VG 46 hoặc VG 68 sang VG 100 chỉ vì muốn tăng khả năng bảo vệ. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất máy và bơm trước khi thay đổi cấp độ nhớt.
Trong hệ thống thủy lực, bơm, van và xi lanh phải làm việc với áp suất, lưu lượng và tải biến đổi. Khi dầu không phù hợp, bị nhiễm bẩn hoặc suy giảm chất lượng, các bề mặt kim loại có thể bị mài mòn, xước và giảm độ chính xác.
TotalEnergies công bố dòng EQUIVIS ZS có khả năng bảo vệ chống mài mòn cao, giúp hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Lợi ích hướng đến gồm:
Hỗ trợ bảo vệ bơm thủy lực: giảm nguy cơ mài mòn khi dầu đúng cấp độ nhớt và được duy trì sạch.
Hỗ trợ bảo vệ van và xi lanh: góp phần hạn chế hao mòn tại các bề mặt làm việc.
Hỗ trợ duy trì độ tin cậy của hệ thống: kết hợp với lọc dầu, giám sát nhiệt độ và bảo trì đúng quy trình.
Hỗ trợ giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch: khi được sử dụng đúng yêu cầu và kết hợp với chương trình bảo dưỡng phù hợp.
Không nên khẳng định dầu có thể ngăn hoàn toàn hiện tượng rỗ bề mặt. Mài mòn, rỗ do mỏi tiếp xúc, xâm thực và hư hỏng do quá tải là những cơ chế khác nhau, cần được chẩn đoán riêng.
Đối với Total Equivis ZS 100, TDS tham khảo không công bố cấp tải FZG cho cấp VG 100. Vì vậy, không nên sử dụng kết quả thử FZG của ZS 46 hoặc ZS 68 để khẳng định khả năng chống rỗ của ZS 100.
Để giảm nguy cơ hư hỏng, doanh nghiệp nên kiểm soát độ sạch dầu, kiểm tra lọc, theo dõi áp suất và nhiệt độ, đồng thời xử lý các nguyên nhân gây xâm thực hoặc quá tải. Nếu thiết bị có hộp số hoặc bộ truyền bánh răng riêng, cần kiểm tra loại dầu được nhà sản xuất quy định cho cụm đó.
Nhiệt độ cao kéo dài có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa dầu, làm suy giảm chất lượng và hình thành cặn. Cặn dầu có thể ảnh hưởng đến van điều khiển, đường dầu và phần tử lọc, từ đó làm tăng nhu cầu bảo trì.
Theo mô tả sản phẩm của TotalEnergies, dòng EQUIVIS ZS có độ ổn định nhiệt và khả năng chống oxy hóa tốt, hỗ trợ hạn chế sự xuống cấp của dầu trong điều kiện vận hành phù hợp.
Các lợi ích cần chú ý:
Hỗ trợ hạn chế hình thành cặn: góp phần duy trì độ sạch của hệ thống khi dầu được sử dụng đúng điều kiện.
Hỗ trợ duy trì chất lượng dầu: giảm nguy cơ xuống cấp liên quan đến nhiệt và oxy hóa.
Hỗ trợ lập kế hoạch bảo trì: kết hợp với theo dõi tình trạng dầu để xác định thời điểm kiểm tra hoặc thay dầu phù hợp.
Tuy nhiên, độ ổn định nhiệt của dầu không thay thế việc kiểm soát nhiệt độ hệ thống. Khi nhiệt độ tăng bất thường, cần kiểm tra bộ làm mát, van an toàn, mức dầu, tình trạng bơm và tổn thất áp suất. Điểm chớp cháy 230°C không phải nhiệt độ vận hành tối đa được phép.
Nước có thể xâm nhập vào hệ thống thủy lực qua môi trường ẩm, bộ trao đổi nhiệt, quá trình vệ sinh hoặc bảo dưỡng. Nước lẫn trong dầu có thể gây ăn mòn, ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn và làm tăng nguy cơ hư hỏng thiết bị.
Dòng EQUIVIS ZS được TotalEnergies mô tả có khả năng tách nước tốt (demulsibility) và khả năng lọc đáng chú ý ngay cả khi có sự hiện diện của nước trong điều kiện được đánh giá.
Hỗ trợ tách dầu và nước: giúp việc nhận diện, kiểm soát và loại bỏ nước thuận tiện hơn khi hai pha có thể phân tách.
Hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại: giảm thời gian tiếp xúc với nước tự do khi phát hiện và xử lý kịp thời.
Hỗ trợ duy trì khả năng lọc: góp phần hạn chế các vấn đề liên quan đến độ sạch của dầu khi sử dụng đúng điều kiện.
Khả năng tách nước không có nghĩa hệ thống có thể tiếp tục vận hành bình thường khi dầu đã nhiễm nước nghiêm trọng. Nếu dầu chuyển màu, xuất hiện nhũ tương hoặc có nước tự do, cần xác định nguồn nhiễm và xử lý theo quy trình bảo trì.
Bọt khí và không khí cuốn trong dầu có thể làm giảm độ ổn định của quá trình truyền lực, gây tiếng ồn, chuyển động không đều và ảnh hưởng đến khả năng làm việc của bơm.
TotalEnergies công bố dòng EQUIVIS ZS có đặc tính chống tạo bọt và thoát khí tốt. Các đặc tính này hỗ trợ giải phóng không khí khỏi dầu và hạn chế bọt tồn tại kéo dài trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Để duy trì hiệu quả, doanh nghiệp nên:
Giữ mức dầu trong giới hạn khuyến nghị.
Kiểm tra độ kín của đường hút và các đầu nối.
Hạn chế hiện tượng dầu hồi cuốn khí hoặc tạo xoáy.
Kiểm tra bộ lọc và tình trạng đường ống.
Không trộn lẫn các loại dầu khi chưa xác minh tính tương thích.
Nếu bọt xuất hiện liên tục, cần kiểm tra nguyên nhân vận hành và thiết kế hệ thống thay vì chỉ thay dầu.
Với chỉ số độ nhớt tham khảo 150, Total Equivis ZS 100 có đặc tính thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ được thể hiện qua chỉ tiêu VI. Đây là yếu tố đáng quan tâm với thiết bị làm việc trong môi trường có sự thay đổi nhiệt độ.
Bên cạnh đó, dòng EQUIVIS ZS được công bố có khả năng bảo vệ chống gỉ và ăn mòn. Đặc tính này hỗ trợ bảo vệ các bề mặt kim loại tiếp xúc với dầu trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Doanh nghiệp nên kết hợp các tính năng của dầu với:
Theo dõi độ nhớt thực tế trong quá trình sử dụng.
Kiểm soát độ sạch và lượng nước trong dầu.
Kiểm tra định kỳ tình trạng lọc và các chi tiết thủy lực.
Phân tích mẫu dầu khi điều kiện vận hành hoặc giá trị thiết bị yêu cầu.
Theo danh mục sản phẩm TotalEnergies, EQUIVIS ZS 100 được xếp vào nhóm dầu thủy lực ISO VG 100, có các phân khúc ứng dụng liên quan đến sản xuất công nghiệp, xi măng – vật liệu, khai khoáng và nông nghiệp. Sản phẩm cũng được công bố đáp ứng yêu cầu của TOSCOTEC P/N TISSUE MACHINE. Việc lựa chọn cho từng máy cụ thể vẫn cần căn cứ vào tài liệu của nhà sản xuất thiết bị.
Đây là nhóm ứng dụng cần được ưu tiên xem xét khi tài liệu kỹ thuật của hệ thống quy định cấp độ nhớt VG 100.
Các điểm cần đánh giá:
Yêu cầu độ nhớt của bơm và hệ thống.
Áp suất, lưu lượng và nhiệt độ vận hành.
Khả năng hút dầu trong điều kiện khởi động.
Độ sạch dầu và khả năng lọc.
Điều kiện vận hành liên tục hoặc gián đoạn.
Không nên mặc định tất cả hệ thống tải trọng lớn đều cần dầu VG 100. Một số bơm công suất lớn vẫn yêu cầu VG 32, VG 46 hoặc VG 68 tùy thiết kế.
Các nhà máy xi măng và sản xuất vật liệu có thể sử dụng hệ thống thủy lực tại nhiều cụm thiết bị. Môi trường bụi bẩn, thời gian hoạt động dài và yêu cầu duy trì sản xuất liên tục khiến việc kiểm soát độ sạch dầu và bảo trì trở nên quan trọng.
Total Equivis ZS 100 có thể được cân nhắc cho những hệ thống thuộc nhóm ứng dụng này khi nhà sản xuất yêu cầu hoặc cho phép ISO VG 100.
Hỗ trợ bảo vệ các chi tiết thủy lực khỏi mài mòn.
Hỗ trợ hạn chế sự xuống cấp của dầu liên quan đến nhiệt và oxy hóa.
Kết hợp với quy trình kiểm soát bụi, nước và tình trạng lọc.
Hỗ trợ lập kế hoạch bảo dưỡng theo điều kiện vận hành thực tế.
Thiết bị khai khoáng và máy móc ngoài trời có thể phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ môi trường biến đổi, bụi bẩn và tải vận hành khác nhau. Dòng EQUIVIS ZS được định hướng cho các hệ thống thủy lực ngoài trời phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất bơm.
Khi lựa chọn ZS 100, cần kiểm tra:
Cấp độ nhớt theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Nhiệt độ khởi động thấp nhất dự kiến.
Độ nhớt làm việc trong điều kiện tải thực tế.
Khả năng lọc và kiểm soát nhiễm bẩn.
Dòng EQUIVIS ZS được TotalEnergies giới thiệu cho một số ứng dụng thủy lực trong lĩnh vực nông nghiệp và thiết bị hoạt động ngoài trời. Tuy nhiên, không phải mọi máy kéo, máy công trình hoặc thiết bị di động đều sử dụng dầu thủy lực ISO VG 100.
Trước khi sử dụng, cần xác minh đúng loại dầu mà nhà sản xuất yêu cầu. Đặc biệt, không thay thế dầu thủy lực bằng dầu truyền động hoặc dầu hộp số chỉ dựa trên độ nhớt tương tự.
Danh mục sản phẩm TotalEnergies ghi nhận EQUIVIS ZS 100 đáp ứng yêu cầu của TOSCOTEC P/N TISSUE MACHINE. Đây là thông tin có thể hữu ích khi doanh nghiệp cần dầu cho hệ thống thủy lực của thiết bị thuộc phạm vi này.
Dù vậy, cần đối chiếu chính xác model máy và yêu cầu dầu trong tài liệu kỹ thuật trước khi lựa chọn. Không nên mở rộng thông tin chấp thuận này thành khẳng định rằng sản phẩm được phê duyệt cho tất cả máy sản xuất giấy.
| Tiêu chí | Total Equivis ZS 68 | Total Equivis ZS 100 |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | ISO VG 68 | ISO VG 100 |
| Độ nhớt tại 40°C theo TDS tham khảo | 68 mm²/s | 100 mm²/s |
| Chỉ số độ nhớt theo TDS 01/2023 | 154 | 150 |
| Đặc điểm | Độ nhớt thấp hơn | Độ nhớt cao hơn |
| Nguyên tắc lựa chọn | Theo yêu cầu của nhà sản xuất máy | Theo yêu cầu của nhà sản xuất máy |
Việc chuyển từ VG 68 sang VG 100 cần được đánh giá dựa trên thiết kế hệ thống, không chỉ dựa trên tải trọng hoặc mong muốn tăng khả năng bôi trơn.
Nếu nhà sản xuất quy định VG 100: có thể xem xét Total Equivis ZS 100 khi các yêu cầu kỹ thuật khác cũng phù hợp.
Nếu nhà sản xuất quy định VG 68: không tự ý chuyển lên VG 100 khi chưa được xác nhận.
Nếu nhiệt độ dầu tăng cao: cần tìm nguyên nhân quá nhiệt thay vì mặc định tăng độ nhớt.
Nếu bơm khó hút dầu hoặc hệ thống phản hồi chậm: cần kiểm tra độ nhớt, nhiệt độ và giới hạn làm việc của bơm.
Trước khi lựa chọn dầu thủy lực, bộ phận kỹ thuật nên chuẩn bị các thông tin sau:
Model máy và model bơm thủy lực.
Cấp độ nhớt được nhà sản xuất khuyến nghị.
Nhiệt độ môi trường và nhiệt độ vận hành.
Loại dầu đang sử dụng.
Yêu cầu về tiêu chuẩn, phê duyệt và tài liệu kỹ thuật.
Tình trạng lọc, đường ống và nguy cơ nhiễm nước.
Các thông tin này giúp xác định liệu Dầu thủy lực Total Equivis ZS 100 có phù hợp với hệ thống hay không, đồng thời hạn chế nguy cơ chọn dầu chỉ dựa trên tên sản phẩm hoặc cấp độ nhớt.
Vệ sinh trước khi châm dầu: hạn chế đưa bụi bẩn vào hệ thống.
Kiểm tra khả năng tương thích: không tự ý trộn dầu khác loại khi chưa có xác nhận kỹ thuật.
Kiểm tra bộ lọc: thay hoặc vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo dõi nhiệt độ và áp suất: ghi nhận các dấu hiệu bất thường sau khi thay dầu.
Kiểm soát nhiễm nước: xử lý nguyên nhân nếu dầu có dấu hiệu lẫn nước hoặc tạo nhũ tương.
Lập kế hoạch phân tích dầu: cân nhắc lấy mẫu định kỳ đối với hệ thống quan trọng hoặc vận hành liên tục.
Chu kỳ thay dầu cần dựa trên khuyến nghị của nhà sản xuất, điều kiện vận hành và tình trạng dầu thực tế; không nên tự kéo dài thời gian sử dụng chỉ vì dầu có khả năng chống oxy hóa tốt.
Giá Dầu thủy lực Total Equivis ZS 100 có thể thay đổi tùy quy cách đóng gói, số lượng mua, thời điểm đặt hàng, điều kiện giao nhận và tình trạng hàng. Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo nhu cầu thực tế thay vì áp dụng một mức giá không xác định thời điểm.
Quy cách đóng gói được cung cấp.
Số lượng đặt hàng và tần suất mua.
Địa điểm giao hàng.
Điều kiện vận chuyển và chứng từ cần thiết.
Yêu cầu tư vấn kỹ thuật hoặc hỗ trợ sau bán hàng.
Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên cung cấp:
Số lượng dầu cần mua.
Quy cách đóng gói mong muốn.
Địa chỉ giao hàng.
Model thiết bị hoặc cấp độ nhớt đang sử dụng.
Yêu cầu về chứng từ và tài liệu kỹ thuật.
Liên hệ Tân Đại Phát Oil để xác nhận tình trạng hàng, quy cách thực tế và nhận báo giá theo nhu cầu.
Lựa chọn nhà cung cấp dầu thủy lực phù hợp không chỉ là so sánh giá mà còn cần xem xét nguồn gốc, tài liệu kỹ thuật và khả năng hỗ trợ lựa chọn dầu đúng với thiết bị.
Có thông tin sản phẩm rõ ràng và tài liệu TDS, SDS phù hợp.
Xác nhận chính xác tên sản phẩm và cấp độ nhớt ISO VG 100.
Có chứng từ hàng hóa và thông tin nguồn gốc theo yêu cầu.
Cung cấp quy cách đóng gói và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
Hỗ trợ đối chiếu yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
Công ty TNHH Tân Đại Phát Oil hỗ trợ khách hàng tìm hiểu sản phẩm TotalEnergies, đối chiếu cấp độ nhớt và tham khảo giải pháp dầu bôi trơn cho hệ thống thủy lực công nghiệp.
Khi liên hệ, doanh nghiệp nên cung cấp model thiết bị, loại bơm và thông số dầu đang sử dụng để được tư vấn sát với nhu cầu thực tế. Khách hàng cũng nên xác nhận TDS hiện hành, quy cách đóng gói và chứng từ liên quan trước khi đặt mua.
Website: www.tandaiphatoil.com
Total Equivis ZS 100 thuộc cấp độ nhớt ISO VG 100. Theo TDS tham khảo phiên bản 01/2023, độ nhớt động học là 100 mm²/s tại 40°C và 14,5 mm²/s tại 100°C.
Không. Sản phẩm chỉ phù hợp khi cấp độ nhớt và đặc tính kỹ thuật đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất máy, bơm và hệ thống. Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật trước khi sử dụng.
Có. Dòng EQUIVIS ZS được TotalEnergies mô tả có khả năng bảo vệ chống mài mòn. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào việc chọn đúng cấp độ nhớt, độ sạch dầu, tình trạng thiết bị và điều kiện vận hành.
Không nên tự ý thay thế. VG 100 có độ nhớt danh định cao hơn VG 68, vì vậy có thể ảnh hưởng đến khả năng hút dầu, tổn thất áp suất và hiệu suất nếu hệ thống không được thiết kế cho cấp độ nhớt này.
Theo mô tả của TotalEnergies, dòng EQUIVIS ZS có khả năng tách nước tốt, cùng đặc tính chống tạo bọt và thoát khí. Tuy nhiên, nếu hệ thống liên tục nhiễm nước hoặc tạo bọt, cần xác định nguyên nhân và xử lý theo quy trình bảo trì.
Khách hàng có thể liên hệ Tân Đại Phát Oil để xác nhận thông tin sản phẩm, quy cách đóng gói và báo giá. Nên cung cấp số lượng cần mua, địa chỉ giao hàng và thông tin thiết bị để được hỗ trợ chính xác hơn.
Nếu doanh nghiệp đang tìm dầu thủy lực cho hệ thống công nghiệp, thiết bị ngoài trời hoặc máy móc yêu cầu cấp độ nhớt ISO VG 100, hãy chuẩn bị thông tin kỹ thuật của thiết bị để được tư vấn phù hợp.
Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn!
🏢 CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠI PHÁT OIL
📍 Địa chỉ: 31 Đường Số 8, Khu Phố 16, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh.
📞 Hotline: 0909 778 232
📧 Email: info@tandaiphatoil.com
🌐 Website: www.tandaiphatoil.com
Liên hệ để tìm hiểu thông số kỹ thuật, xác minh cấp độ nhớt phù hợp với thiết bị và nhận báo giá Dầu thủy lực Total Equivis ZS 100 theo nhu cầu sử dụng.