Trong các nhà máy cơ khí nặng, hệ thống máy ép thủy lực công suất lớn và thiết bị công nghiệp tải trọng cao thường phải hoạt động liên tục dưới áp suất lớn, khiến nhiệt độ dầu tăng cao, nguy cơ mài mòn bơm và van gia tăng, đồng thời làm phát sinh chi phí bảo trì ngoài kế hoạch. Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 là giải pháp đáng cân nhắc cho những hệ thống yêu cầu dầu thủy lực chống mài mòn cấp độ nhớt ISO VG 68, kết hợp chỉ số độ nhớt cao, khả năng ổn định nhiệt và bảo vệ các chi tiết thủy lực trong điều kiện vận hành phù hợp.
Với đặc tính kỹ thuật được phát triển cho các hệ thống thủy lực công nghiệp, Total Equivis ZS 68 hỗ trợ duy trì khả năng bôi trơn khi nhiệt độ thay đổi, hạn chế nguy cơ mài mòn và góp phần nâng cao độ tin cậy của thiết bị. Tuy nhiên, việc lựa chọn dầu cần căn cứ vào yêu cầu của nhà sản xuất máy và bơm thủy lực. Công ty TNHH Tân Đại Phát Oil hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu thông số kỹ thuật, đối chiếu nhu cầu sử dụng và nhận báo giá sản phẩm tại www.tandaiphatoil.com.

Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 là dầu thủy lực chống mài mòn thuộc dòng EQUIVIS ZS của TotalEnergies, có cấp độ nhớt ISO VG 68 và chỉ số độ nhớt cao. Sản phẩm được phát triển cho các hệ thống thủy lực làm việc dưới áp suất cao, nhiệt độ vận hành cao hoặc chịu sự thay đổi nhiệt độ đáng kể, đặc biệt là thiết bị hoạt động ngoài trời và các ứng dụng công nghiệp phù hợp với cấp độ nhớt này.
Theo thông tin sản phẩm từ TotalEnergies, EQUIVIS ZS 68 có khả năng bảo vệ chống mài mòn, ổn định nhiệt và oxy hóa tốt, hỗ trợ tách nước, chống tạo bọt và duy trì khả năng lọc của dầu. Những đặc tính này góp phần bảo vệ các chi tiết quan trọng như bơm, van, xi lanh và đường ống thủy lực trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Sản phẩm đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần dầu thủy lực có độ nhớt cao hơn cấp ISO VG 46 và thiết bị được nhà sản xuất yêu cầu dầu ISO VG 68.
Hệ thống làm việc dưới tải trọng lớn: cần duy trì màng dầu bôi trơn phù hợp giữa các bề mặt chuyển động.
Thiết bị vận hành ở nhiệt độ thay đổi: cần dầu có chỉ số độ nhớt cao để hạn chế mức biến đổi độ nhớt theo nhiệt độ.
Hệ thống có nguy cơ nhiễm nước: cần khả năng tách nước và duy trì khả năng lọc nhằm hỗ trợ kiểm soát độ sạch của dầu.
Thiết bị hoạt động liên tục: cần khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt để hạn chế sự xuống cấp của dầu trong quá trình sử dụng.
Lưu ý: độ nhớt cao không đồng nghĩa sản phẩm phù hợp với mọi hệ thống tải nặng. Cần kiểm tra yêu cầu của nhà sản xuất máy, loại bơm, nhiệt độ khởi động và độ nhớt làm việc khuyến nghị trước khi lựa chọn.
TotalEnergies công bố EQUIVIS ZS 68 đáp ứng các phân loại quốc tế gồm:
ISO 11158 HV.
ISO 6743-4 HV.
DIN 51524-3 HVLP.
Sản phẩm cũng được liệt kê có phê duyệt hoặc đáp ứng yêu cầu của một số nhà sản xuất thiết bị theo tài liệu sản phẩm. Do đó, khi mua dầu cho máy cụ thể, doanh nghiệp nên đối chiếu đúng model thiết bị và danh sách chấp thuận hiện hành thay vì chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn chung.
Thông số kỹ thuật là cơ sở quan trọng để đánh giá Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 có phù hợp với hệ thống đang sử dụng hay không. Bảng dưới đây tổng hợp các giá trị đặc trưng theo tài liệu kỹ thuật EQUIVIS ZS phiên bản 01/2023.
| Đặc tính | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị tham khảo |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Quan sát | – | Chất lỏng trong |
| Khối lượng riêng ở 15°C | ISO 3675 | kg/m³ | 882 |
| Độ nhớt động học ở 40°C | ISO 3104 | mm²/s | 68 |
| Độ nhớt động học ở 100°C | ISO 3104 | mm²/s | 11,0 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ISO 2909 | – | 154 |
| Điểm chớp cháy cốc hở | ISO 2592 | °C | 220 |
| Điểm đông đặc | ISO 3016 | °C | -36 |
| Thử tải FZG A/8.3/90 | DIN 51354 | Cấp | 11 |
| Tổn thất độ nhớt sau 250 chu kỳ cắt | DIN 51382 | % | 8 |
Lưu ý: Đây là các giá trị đặc trưng tham khảo, không phải giới hạn bảo đảm cho mọi lô sản phẩm. TDS có thể được cập nhật theo phiên bản hoặc thị trường; hãy xác nhận tài liệu hiện hành trước khi đưa thông số vào hồ sơ kỹ thuật hoặc quy trình bảo trì.
Độ nhớt 68 mm²/s tại 40°C: xác định cấp ISO VG 68 của dầu. Đây là thông số chính cần đối chiếu với khuyến nghị của nhà sản xuất bơm và hệ thống.
Chỉ số độ nhớt 154: cho thấy độ nhớt biến đổi tương đối ít hơn khi nhiệt độ thay đổi so với dầu có chỉ số độ nhớt thấp hơn trong điều kiện so sánh tương đương.
Điểm chớp cháy 220°C: là giá trị thử nghiệm xác định khả năng hình thành hơi có thể chớp cháy trong điều kiện thử. Không được xem đây là nhiệt độ vận hành an toàn tối đa của hệ thống.
Điểm đông đặc -36°C: là chỉ tiêu về tính chảy ở nhiệt độ thấp theo phương pháp thử; không thay thế việc đánh giá độ nhớt khởi động thực tế.
Cấp tải FZG 11: phản ánh kết quả thử tải chống hư hỏng bề mặt răng theo phương pháp thử tương ứng. Chỉ tiêu này không có nghĩa dầu có thể ngăn mọi dạng rỗ bề mặt trong mọi điều kiện.
Tổn thất độ nhớt 8% sau 250 chu kỳ cắt: thể hiện mức suy giảm độ nhớt trong phép thử quy định, giúp đánh giá độ ổn định cắt của dầu.
Độ nhớt là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hình thành màng dầu, tổn thất năng lượng và mức độ đáp ứng của hệ thống thủy lực. Với cấp ISO VG 68, Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 có độ nhớt danh định cao hơn dầu ISO VG 46 ở nhiệt độ tham chiếu 40°C.
Đặc tính này có thể hữu ích trong hệ thống được thiết kế cho dầu VG 68, nơi cần độ nhớt phù hợp để duy trì màng bôi trơn tại các bề mặt chuyển động và hạn chế rò rỉ nội bộ ở mức thiết kế cho phép.
Các điểm doanh nghiệp cần quan tâm:
Duy trì màng dầu phù hợp: hỗ trợ bảo vệ các bề mặt làm việc của bơm, van và xi lanh khi độ nhớt nằm trong phạm vi thiết kế.
Phù hợp với hệ thống yêu cầu VG 68: thường được cân nhắc ở những cụm thủy lực công nghiệp cần dầu có độ nhớt cao hơn, nhưng phải tuân theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
Cần kiểm soát nhiệt độ dầu: dầu quá nóng có thể giảm độ nhớt, trong khi dầu quá đặc lúc khởi động có thể làm tăng tổn thất áp suất và gây khó khăn cho quá trình hút dầu.
Không nên tự chuyển từ ISO VG 46 sang ISO VG 68 chỉ vì máy có tải trọng lớn. Nếu độ nhớt vượt giới hạn thiết kế, hệ thống có thể tăng tổn thất năng lượng, khó khởi động nguội hoặc không đáp ứng lưu lượng yêu cầu.
Trong hệ thống thủy lực công nghiệp, bơm và van có thể chịu áp suất cao, tải biến đổi và điều kiện bôi trơn khắc nghiệt. Khi màng dầu không phù hợp hoặc dầu bị nhiễm bẩn, các bề mặt làm việc có nguy cơ mài mòn, xước và suy giảm độ chính xác.
Total Equivis ZS 68 là dầu thủy lực chống mài mòn, được thiết kế để hỗ trợ giảm tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt kim loại trong điều kiện bôi trơn thích hợp.
Lợi ích vận hành hướng đến gồm:
Hỗ trợ bảo vệ bơm thủy lực: giảm nguy cơ mài mòn khi sử dụng đúng cấp độ nhớt và duy trì độ sạch dầu.
Hỗ trợ bảo vệ van và xi lanh: góp phần hạn chế hao mòn bề mặt, giúp các cơ cấu làm việc ổn định hơn.
Hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị: khi kết hợp dầu phù hợp với lọc dầu, kiểm soát nhiệt độ và bảo trì đúng quy trình.
Cần phân biệt hai dạng hư hỏng. Mài mòn có thể liên quan đến tiếp xúc bề mặt, nhiễm bẩn hoặc màng dầu không đủ; còn rỗ bề mặt có thể xuất phát từ mỏi tiếp xúc, tải vượt thiết kế, xâm thực hoặc các cơ chế hư hỏng khác. Kết quả thử FZG của EQUIVIS ZS 68 cung cấp thông tin về khả năng chịu tải trong phép thử cụ thể, nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rỗ.
Để giảm nguy cơ hư hỏng, doanh nghiệp nên kết hợp lựa chọn đúng độ nhớt, kiểm soát độ sạch dầu, theo dõi nhiệt độ và áp suất, kiểm tra lọc cũng như xử lý nguyên nhân gây xâm thực hoặc quá tải. Nếu thiết bị có hộp số hoặc bộ truyền bánh răng riêng, cần xác minh loại dầu được yêu cầu cho từng cụm; dầu thủy lực không mặc nhiên thay thế dầu bánh răng.
Nước có thể xâm nhập hệ thống thủy lực qua hơi ẩm, môi trường ngoài trời, bộ trao đổi nhiệt hoặc quy trình bảo dưỡng. Nước lẫn trong dầu có thể thúc đẩy ăn mòn, làm suy giảm tính năng bôi trơn và ảnh hưởng đến độ sạch của hệ thống.
EQUIVIS ZS 68 được TotalEnergies mô tả có khả năng tách nước tốt (demulsibility). Đặc tính này hỗ trợ dầu và nước phân lớp để thuận tiện phát hiện, kiểm soát và loại bỏ nước theo quy trình bảo trì thích hợp.
Hạn chế duy trì nước phân tán trong dầu: giúp quá trình kiểm soát nhiễm nước thuận lợi hơn khi điều kiện cho phép tách pha.
Hỗ trợ bảo vệ chi tiết kim loại: giảm thời gian tiếp xúc với nước tự do khi nước được phát hiện và xử lý kịp thời.
Hỗ trợ khả năng lọc: tài liệu sản phẩm cũng nêu khả năng lọc tốt và độ ổn định thủy phân, kể cả khi có sự hiện diện của nước trong điều kiện thử tương ứng.
Tuy nhiên, dầu có khả năng tách nước không đồng nghĩa với việc hệ thống có thể vận hành bình thường khi bị nhiễm nước. Khi phát hiện dầu đổi màu, xuất hiện nhũ tương, có nước tự do hoặc kết quả phân tích vượt giới hạn, cần tìm nguồn xâm nhập, đánh giá mức độ nhiễm và xử lý theo hướng dẫn bảo trì.
Bọt khí và không khí cuốn trong dầu có thể làm giảm độ cứng vững thủy lực, gây chuyển động không đều, tăng tiếng ồn và ảnh hưởng đến khả năng truyền lực. Hiện tượng này có thể xuất hiện khi mức dầu không phù hợp, đường hút bị hở, dầu hồi tạo xoáy hoặc hệ thống được thiết kế, vận hành chưa đúng.
Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 có đặc tính chống tạo bọt và thoát khí tốt theo mô tả của nhà sản xuất. Những đặc tính này giúp hỗ trợ giải phóng không khí khỏi dầu và hạn chế bọt tồn tại kéo dài trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Để tận dụng hiệu quả tính năng này, doanh nghiệp nên:
Duy trì mức dầu trong giới hạn quy định.
Kiểm tra độ kín của đường hút và các đầu nối.
Đảm bảo đường dầu hồi được bố trí phù hợp, hạn chế cuốn khí.
Vệ sinh hoặc thay lọc theo tình trạng và khuyến nghị kỹ thuật.
Không trộn lẫn dầu khác loại khi chưa xác minh tính tương thích.
Nếu bọt vẫn xuất hiện liên tục, cần kiểm tra nguyên nhân của hệ thống thay vì chỉ thay dầu.
Nhiệt độ dầu tăng cao kéo dài có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa, làm dầu xuống cấp và hình thành cặn hoặc sản phẩm phụ không mong muốn. Cặn có thể ảnh hưởng đến van điều khiển, đường dầu và phần tử lọc, từ đó làm tăng nhu cầu bảo trì.
TotalEnergies mô tả EQUIVIS ZS 68 có độ ổn định nhiệt và khả năng chống oxy hóa tốt, giúp hạn chế hình thành cặn trong điều kiện vận hành phù hợp và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ sử dụng của dầu.
Lợi ích cần lưu ý:
Hỗ trợ kiểm soát sự xuống cấp của dầu: giảm nguy cơ hình thành cặn liên quan đến nhiệt và oxy hóa khi sử dụng đúng điều kiện.
Hỗ trợ duy trì độ sạch hệ thống: phối hợp với khả năng lọc và chương trình kiểm soát nhiễm bẩn.
Hỗ trợ kế hoạch bảo trì: tình trạng dầu ổn định hơn có thể góp phần giảm các can thiệp không cần thiết, nhưng chu kỳ thay dầu phải dựa trên hướng dẫn máy và theo dõi thực tế.
Điểm chớp cháy 220°C không phải là nhiệt độ làm việc tối đa. Nếu nhiệt độ dầu tăng bất thường, cần kiểm tra bộ làm mát, mức dầu, van an toàn, tình trạng bơm, độ nhớt sử dụng và tổn thất áp suất. Không nên dùng đặc tính ổn định nhiệt của dầu để thay thế việc xử lý nguyên nhân quá nhiệt.
Chỉ số độ nhớt (VI) của EQUIVIS ZS 68 được ghi nhận ở mức 154 trong TDS tham khảo. Chỉ số này cho thấy độ nhớt có xu hướng ít thay đổi hơn theo nhiệt độ so với dầu có VI thấp hơn trong điều kiện so sánh phù hợp.
Bên cạnh đó, tài liệu kỹ thuật thể hiện tổn thất độ nhớt sau 250 chu kỳ cắt ở mức 8% theo phương pháp thử được nêu. Đây là chỉ tiêu giúp đánh giá khả năng duy trì độ nhớt dưới tác động cắt trong phép thử; không nên diễn giải thành mức giảm độ nhớt cố định trong mọi máy móc.
Khi đánh giá độ ổn định của dầu, cần xem xét đồng thời:
Độ nhớt thực tế trong quá trình vận hành.
Nhiệt độ dầu và chu kỳ tải.
Độ sạch, lượng nước và dấu hiệu oxy hóa.
Thời gian sử dụng và kết quả phân tích mẫu dầu nếu có.
TotalEnergies định hướng dòng EQUIVIS ZS cho các hệ thống thủy lực chịu áp suất và nhiệt độ cao trong giới hạn nhà sản xuất bơm cho phép, đồng thời phù hợp với những thiết bị gặp biến động nhiệt độ lớn. Với cấp ISO VG 68, sản phẩm có thể được cân nhắc cho các ứng dụng dưới đây khi tài liệu kỹ thuật của máy yêu cầu hoặc cho phép sử dụng VG 68.
Máy ép thủy lực công nghiệp có thể vận hành theo chu kỳ tải nặng, tạo áp suất cao trong quá trình ép, giữ tải và hồi hành trình. Những điều kiện này đòi hỏi dầu phù hợp với bơm, van và thiết kế mạch thủy lực.
Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 có thể được xem xét khi máy ép yêu cầu ISO VG 68 và cần dầu chống mài mòn, ổn định nhiệt, chống oxy hóa tốt.
Hỗ trợ bảo vệ các chi tiết thủy lực khi duy trì độ nhớt và độ sạch phù hợp.
Hỗ trợ hạn chế nguy cơ xuống cấp dầu do nhiệt và oxy hóa.
Phối hợp với quy trình theo dõi áp suất, nhiệt độ, rò rỉ và tình trạng lọc.
Máy chấn, máy đột dập có hệ thống thủy lực thường xuyên thực hiện chu kỳ chuyển động và chịu tải biến đổi. Việc lựa chọn dầu cần căn cứ vào yêu cầu của bộ nguồn thủy lực, bơm và van điều khiển.
Total Equivis ZS 68 phù hợp để xem xét khi nhà sản xuất quy định dầu ISO VG 68, đặc biệt nếu hệ thống cần đặc tính chống mài mòn và độ ổn định độ nhớt theo nhiệt độ. Không nên thay thế dầu đang sử dụng bằng VG 68 nếu chưa xác minh, bởi dầu quá đặc có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng và hiệu suất hệ thống.
Một số máy công cụ, máy gia công kim loại và thiết bị sản xuất có mạch thủy lực dùng để kẹp, nâng, định vị hoặc tạo lực. Cấp độ nhớt phù hợp phụ thuộc vào thiết kế bơm, khe hở làm việc, nhiệt độ và yêu cầu độ chính xác.
Khi hệ thống yêu cầu ISO VG 68, sản phẩm có thể hỗ trợ:
Duy trì màng dầu bôi trơn phù hợp.
Hỗ trợ chống mài mòn các chi tiết chuyển động.
Hạn chế ảnh hưởng của bọt khí đến quá trình truyền lực.
Hỗ trợ kiểm soát cặn và độ sạch dầu khi kết hợp với lọc, giám sát nhiệt độ và bảo dưỡng đúng cách.
Trong các nhà máy sản xuất vật liệu, xi măng, khai khoáng hoặc các dây chuyền công nghiệp có thiết bị thủy lực, điều kiện làm việc có thể bao gồm tải nặng, bụi bẩn, nhiệt độ môi trường thay đổi và thời gian vận hành kéo dài.
TotalEnergies liệt kê các lĩnh vực như sản xuất công nghiệp, xi măng – vật liệu và khai khoáng trong nhóm thị trường liên quan đến sản phẩm EQUIVIS ZS 68. Tuy vậy, việc sử dụng cho từng hệ thống tuần hoàn phải được xác nhận theo yêu cầu của thiết bị, bởi không phải mọi hệ thống tuần hoàn đều cần dầu thủy lực VG 68.
Dòng EQUIVIS ZS được giới thiệu cho các hệ thống thủy lực hoạt động ngoài trời và môi trường có biến động nhiệt độ. Chỉ số độ nhớt cao cùng điểm đông đặc thấp là các đặc tính đáng quan tâm đối với thiết bị chịu thay đổi thời tiết.
Trước khi sử dụng, doanh nghiệp vẫn cần xác minh độ nhớt khởi động ở nhiệt độ thấp, điều kiện làm việc thực tế và yêu cầu của nhà sản xuất bơm. Điểm đông đặc không thay thế phép đánh giá khả năng khởi động của toàn hệ thống.
Việc chọn dầu cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật, không chỉ dựa vào tải trọng máy.
| Tiêu chí | ISO VG 46 | ISO VG 68 |
|---|---|---|
| Độ nhớt danh định ở 40°C | 46 mm²/s | 68 mm²/s |
| Đặc điểm chính | Độ nhớt thấp hơn | Độ nhớt cao hơn |
| Khả năng phù hợp | Hệ thống được thiết kế cho VG 46 | Hệ thống được thiết kế cho VG 68 |
| Điều cần xác minh | Độ nhớt ở nhiệt độ vận hành và khởi động | Khả năng hút dầu, tổn thất áp suất và đáp ứng ở nhiệt độ thấp |
Nguyên tắc lựa chọn: nếu máy được quy định dùng ISO VG 68, Total Equivis ZS 68 là lựa chọn có thể cân nhắc dựa trên các yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Nếu máy yêu cầu VG 46, không tự ý chuyển lên VG 68 chỉ vì muốn tăng bảo vệ chống mài mòn.
Bước 1: Đối chiếu cấp độ nhớt, tiêu chuẩn dầu và yêu cầu của nhà sản xuất bơm.
Bước 2: Kiểm tra loại dầu hiện tại, tình trạng dầu và khả năng tương thích trước khi châm bổ sung.
Bước 3: Làm sạch khu vực châm dầu và sử dụng dụng cụ chứa, rót dầu sạch.
Bước 4: Kiểm tra lọc dầu, mức dầu, đường hút và nguy cơ nhiễm nước.
Bước 5: Theo dõi nhiệt độ, áp suất, tiếng ồn, bọt khí và tình trạng rò rỉ sau khi vận hành.
Bước 6: Lập kế hoạch kiểm tra hoặc phân tích dầu theo điều kiện thực tế và khuyến nghị bảo trì.
Giá Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 có thể thay đổi theo quy cách đóng gói, số lượng đặt hàng, thời điểm báo giá và điều kiện giao nhận. Vì vậy, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá theo đúng nhu cầu thực tế thay vì dựa trên một mức giá không xác định thời điểm.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên chuẩn bị:
Số lượng cần mua và quy cách đóng gói mong muốn.
Địa điểm giao hàng.
Tên thiết bị, model bơm và cấp độ nhớt đang sử dụng.
Yêu cầu chứng từ hoặc tài liệu kỹ thuật đi kèm.
Liên hệ Tân Đại Phát Oil để được tư vấn đối chiếu thông số và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng.
Khi chọn nhà cung cấp dầu thủy lực công nghiệp, doanh nghiệp nên ưu tiên đơn vị có khả năng cung cấp thông tin xuất xứ, tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu thiết bị.
Công ty TNHH Tân Đại Phát Oil hỗ trợ khách hàng tìm hiểu sản phẩm TotalEnergies, đối chiếu cấp độ nhớt và tham khảo giải pháp dầu bôi trơn cho hệ thống công nghiệp. Khi liên hệ, khách hàng nên yêu cầu xác nhận tình trạng hàng, quy cách đóng gói, TDS hiện hành và chứng từ liên quan trước khi đặt mua.
Các tiêu chí nên kiểm tra:
Tên sản phẩm và cấp độ nhớt ISO VG 68 chính xác.
Tài liệu kỹ thuật TDS và thông tin an toàn SDS.
Chứng từ hàng hóa, nguồn gốc và điều kiện bảo quản.
Khả năng tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ sau bán hàng.
Có thể phù hợp nếu nhà sản xuất máy hoặc bơm yêu cầu hay cho phép dầu ISO VG 68. Cần kiểm tra thêm áp suất làm việc, nhiệt độ dầu, loại bơm và độ nhớt khuyến nghị trước khi sử dụng.
Có. Sản phẩm thuộc nhóm dầu thủy lực chống mài mòn. Hiệu quả bảo vệ thực tế còn phụ thuộc vào cấp độ nhớt đúng, độ sạch dầu, tình trạng thiết bị và chế độ vận hành.
Không thể bảo đảm loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rỗ. Chỉ tiêu FZG cấp 11 là kết quả thử tải theo phương pháp xác định, không phải cam kết chống mọi dạng hư hỏng. Cần kiểm tra nguyên nhân rỗ, tải thực tế, độ sạch dầu và yêu cầu bôi trơn của cụm bánh răng.
Theo mô tả kỹ thuật của TotalEnergies, EQUIVIS ZS 68 có khả năng tách nước tốt, cùng đặc tính chống tạo bọt và thoát khí. Nếu hệ thống bị nhiễm nước hoặc tạo bọt liên tục, vẫn cần tìm và xử lý nguyên nhân.
Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra tài liệu của nhà sản xuất. VG 68 có độ nhớt danh định cao hơn VG 46, có thể làm tăng tổn thất áp suất hoặc ảnh hưởng đến khả năng khởi động nếu hệ thống không được thiết kế cho cấp độ nhớt này.
Nếu doanh nghiệp đang cần lựa chọn dầu thủy lực cho máy ép, máy chấn, máy đột dập hoặc hệ thống công nghiệp tải trọng nặng, hãy cung cấp model thiết bị và cấp độ nhớt khuyến nghị để được tư vấn sát với nhu cầu vận hành.
Liên Hệ Ngay Để Nhận Tư Vấn!
🏢 CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠI PHÁT OIL
📍 Địa chỉ: 31 Đường Số 8, Khu Phố 16, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh.
📞 Hotline: 0909 778 232
📧 Email: info@tandaiphatoil.com
🌐 Website: www.tandaiphatoil.com